Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Hank Williams


noun
United States country singer and songwriter (1923-1953)
Syn:
Williams, Hiram Williams, Hiram King Williams
Instance Hypernyms:
singer, vocalist, vocalizer, vocaliser, songwriter,
songster, ballad maker


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.